Tính giá theo API request
Công cụ ước tính chi phí cho API tra cứu hóa đơn đầu vào. Bậc thang cố định — nhập số hóa đơn/tháng, số request đồng bộ, số request đọc và chọn có lấy chi tiết hay không để xem tổng chi phí.
Thông số
Không tích (chỉ header): lấy thông tin chung của hóa đơn — người bán/mua, MST, ký hiệu & số hóa đơn, ngày lập, tổng tiền (trước thuế / thuế / thanh toán).
Có tích (kèm chi tiết): dòng hàng hóa/dịch vụ — tên hàng, ĐVT, số lượng, đơn giá, thành tiền, thuế suất từng dòng (mỗi hóa đơn ×1.5).
Có tích (kèm chi tiết): dòng hàng hóa/dịch vụ — tên hàng, ĐVT, số lượng, đơn giá, thành tiền, thuế suất từng dòng (mỗi hóa đơn ×1.5).
Kết quả
Phí lượt đồng bộ (10.000đ × 1)10.000đ
Phí theo hóa đơn (bậc thang)100.000đ
Phí đọc danh sách/chi tiết (1.000đ × 0)0đ
Tổng / tháng110.000đ
Đơn giá thực tế trung bình: 2.200đ / hóa đơn
| Bậc | Số HĐ | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|
| 1 – 100 | 50 | 2.000đ | 100.000đ |
| 1.001 – ∞ | 0 | 100đ | 0đ |
Cách tính
Chi phí = phí lượt đồng bộ + phí theo hóa đơn (bậc thang lũy tiến lùi) + phí đọc danh sách/chi tiết.
1. Phí theo hóa đơn (endpoint đồng bộ & lấy chi tiết)
| Bậc (đến hóa đơn thứ) | Đơn giá / hóa đơn |
|---|---|
| 100 | 2.000đ |
| 500 | 500đ |
| 1.000 | 250đ |
| > 1.000 (vượt) | 100đ |
- Phí lượt đồng bộ: 10.000đ / lượt (mỗi cửa sổ ≤31 ngày = 1 request).
- Lấy chi tiết: ×1.5 cho mỗi hóa đơn.
- Áp cho đồng bộ và lấy chi tiết on-demand.
2. Phí đọc (danh sách & chi tiết hóa đơn)
- Danh sách hóa đơn và Chi tiết hóa đơn: mỗi request = 10% phí lượt đồng bộ = 1.000đ, dù đọc từ dữ liệu đã lưu.
3. Miễn phí
- Đăng ký / quản lý tài khoản, theo dõi tiến trình đồng bộ, đối soát sử dụng.
Chỉ tính hóa đơn mới
Đồng bộ lại cùng kỳ không tính lại — hệ thống chống trùng và chỉ tính hóa đơn mới. Số request đọc được đếm theo endpoint (xem Đối soát sử dụng).