Lấy danh sách hóa đơn
GET /<provider>/get-invoices
API dùng để lấy danh sách hóa đơn điện tử.
Headers
| Name | Required | Description |
|---|---|---|
Authorization | ✅ | Bearer token_truy_cap |
Content-Type | ✅ | application/json |
X-Tax-Code | ✅ | Mã số thuế người bán. |
Query Parameters
| Name | Kiểu dữ liệu | Description |
|---|---|---|
start | number | Vị trí bắt đầu. |
count | number | Số lượng phần tử cần lấy. |
serial | string | Ký hiệu hóa đơn. |
from_date | Datetime | Từ ngày. |
to_date | Datetime | Đến ngày. |
stax | string | Mã số thuế người bán (cửa hàng…). |
ghi chú
Nhà cung cấp FPT không hỗ trợ phân trang.
Sự khác nhau về giá trị theo nhà cung cấp
| Tên trường | 1Invoice | FPT | Viettel |
|---|---|---|---|
start | Bắt đầu từ 0, lấy theo vị trí index của phần tử; ví dụ 1 trang số lượng 10 phần tử, thì trang số 2 start=10, trang 3 start=20 | Bắt đầu từ 0, lấy theo vị trí index của phần tử; ví dụ 1 trang số lượng 10 phần tử, trang số 2 thì start=10, trang 3 start=20 | Bắt đầu từ 1, lấy theo trang, ví dụ trang 1 thì start=1, trang 2 start=2 |
serial | Bắt buộc truyền | Không truyền | Bắt buộc truyền |
Response
| Name | Kiểu dữ liệu | Description |
|---|---|---|
data[].search_code | string | Mã để người dùng tra cứu hóa đơn |
data[].invoice_date | Datetime | Ngày phát hành hóa đơn |
data[].seq | number | Số hóa đơn |
data[].tax_authority_code | string | Mã cơ quan thuế |
data[].buyer | string | Tên đơn vị |
data[].bname | string | Tên người mua |
data[].total_v | number | Tổng tiền bao gồm thuế |
data[].vat_v | number | Tiền thuế |
data[].serial | string | Ký hiệu hóa đơn |
data[].sid | string | Id hóa đơn |
data[].vpid | string | Id dùng để xem hóa đơn (nếu có) |
data[].status | number | string | Trạng thái hóa đơn |
data[].status_received | number | string | Trạng thái phản hồi CQT |
success | boolean | Trạng thái api |
total | number | Tổng số phần tử thỏa mãn điều kiện, NCC FPT không có |
message | string | Nội dung lỗi nếu có |
Mã CQT và mã tra cứu theo nhà cung cấp
| Trường | 1Invoice | FPT | Viettel |
|---|---|---|---|
Mã CQT (tax_authority_code) | Có | Có | Gọi thêm api lấy mã bí mật |
Mã tra cứu (search_code) | Có | Có | Gọi thêm api lấy mã bí mật |
- 1Invoice
- one-invoice
- fpt
- viettel
- Response
curl --location 'https://stag-invoice-hub.1invoice.vn/1Invoice/get-invoices?start=0&count=10&serial=1C25MTS&from_date=2025-05-01&to_date=2025-06-06&stax=0106026495-998' \
--header 'authorization: Bearer O87316arj5+Od3Fqyy5hzdBfIuPk73eKqpAzBSvv8sY=' \
--header 'x-tax-code: 0106026495-998'
curl --location 'https://stag-invoice-hub.1invoice.vn/one-invoice/get-invoices?start=0&count=10&serial=2C26MAT&from_date=2026-04-15&to_date=2026-04-15&stax=0106026495-998&type_invoice=icr' \
--header 'accept: application/json, text/plain, */*' \
--header 'authorization: Bearer O87316arj5+Od3Fqyy5hzdBfIuPk73eKqpAzBSvv8sY=' \
--header 'x-tax-code: 0106026495-998' \
--data ''
curl --location 'https://stag-invoice-hub.1invoice.vn/fpt/get-invoices?start=0&count=10&serial=C25TAT&from_date=2025-09-24&to_date=2025-09-24&stax=0104128565-999' \
--header 'authorization: Bearer <token>' \
--header 'x-tax-code: 0104128565-999' \
--header 'Cookie: d4150655895b8526de84b2ab49c2b9e4=25b23b9c55e22b9e0de3559674a733dd'
curl --location 'https://stag-invoice-hub.1invoice.vn/viettel/get-invoices?count=10&to_date=2025-09-24&start=1&serial=K25MVV&from_date=2025-09-17&stax=0100109106-509' \
--header 'authorization: Bearer <token>' \
--header 'x-tax-code: 0100109106-509' \
--header 'Cookie: d4150655895b8526de84b2ab49c2b9e4=25b23b9c55e22b9e0de3559674a733dd'
{
"success": true,
"total": 10,
"data": [
{
"seq": 10,
"invoice_date": "2025-05-19T00:00:00",
"buyer": "trang",
"bname": "trang",
"total_v": 1100000,
"vat_v": 100000,
"status_received": 1,
"serial": "1C25MTS",
"search_code": "77C19987",
"status": 0,
"tax_authority_code": "M1-25-RV1DV-00000003194",
"sid": "3a19f963-dd71-5689-56ef-9ea75cd51e55"
},
{
"seq": 9,
"invoice_date": "2025-05-19T00:00:00",
"buyer": "trang",
"bname": "trang",
"total_v": 1100000,
"vat_v": 100000,
"status_received": 4,
"serial": "1C25MTS",
"search_code": "5FC2F7EE",
"status": 0,
"tax_authority_code": "M1-25-RV1DV-00000003173",
"sid": "3a19f804-37d1-7e98-6b80-47ff0b4ccc6b"
}
],
"message": null
}